Collection trong Java là một khái niệm quan trọng, đó là một nhóm các đối tượng có thể được lưu trữ và xử lý một cách thuận tiện. Collection framework trong Java cung cấp một tập hợp các lớp và giao diện để làm việc với các tập hợp các đối tượng này.
Các đặc điểm chính của Collection trong Java bao gồm:
| No. | Mô tả |
|---|---|
| 1. | Dynamic Size (Kích thước động): |
| - Collection cho phép thêm hoặc xóa các phần tử một cách linh hoạt, không cần | |
| quan tâm đến kích thước ban đầu của collection. | |
| 2. | Generic Types (Kiểu Generic): |
| - Collection framework hỗ trợ generics, cho phép bạn chỉ định kiểu dữ liệu | |
| của các phần tử trong collection. Điều này giúp đảm bảo tính an toàn kiểu | |
| tại thời điểm biên dịch và tránh được lỗi kiểu dữ liệu tại thời điểm runtime. | |
| 3. | High-level Interface (Giao diện cấp cao): |
| - Collection framework cung cấp một loạt các giao diện cao cấp như List, | |
| Set, Map, Queue, Stack,... giúp bạn dễ dàng làm việc với các loại dữ liệu | |
| khác nhau. | |
| 4. | Algorithms (Thuật toán): |
| - Collection framework cung cấp nhiều phương thức và thuật toán mạnh mẽ để | |
| thực hiện các hoạt động như tìm kiếm, sắp xếp, lọc, duyệt và biến đổi | |
| các phần tử trong collection. |
Các lớp quan trọng trong Collection framework bao gồm:
No. Mô tả 1. List (Danh sách): - Dùng để lưu trữ các phần tử theo thứ tự và cho phép phần tử trùng lặp. - Ví dụ: ArrayList, LinkedList, Vector. 2. Set (Tập hợp): - Dùng để lưu trữ các phần tử duy nhất (không có phần tử trùng lặp). - Ví dụ: HashSet, TreeSet, LinkedHashSet. 3. Map (Bản đồ): - Dùng để lưu trữ các cặp key-value, mỗi key là duy nhất và không có phần tử key nào trùng lặp. - Ví dụ: HashMap, TreeMap, LinkedHashMap. 4. Queue (Hàng đợi): - Dùng để lưu trữ các phần tử theo thứ tự hàng đợi (FIFO - First-In-First-Out). - Ví dụ: PriorityQueue, LinkedList. 5. Stack (Ngăn xếp): - Dùng để lưu trữ các phần tử theo nguyên tắc ngăn xếp (LIFO - Last-In-First-Out). - Ví dụ: Stack.
Dưới đây là một biểu đồ tóm tắt về các giao diện và lớp trong Java Collection Framework:
Dưới đây là bảng tổng hợp các phương thức trong interface Collection trong Java.
| Nhóm | Phương thức | Chức năng |
|---|---|---|
| 🧩 Thêm phần tử | add(E e) | Thêm phần tử e vào collection |
addAll(Collection<? extends E> c) | Thêm tất cả phần tử từ collection c | |
| 🧹 Xóa phần tử | remove(Object o) | Xóa phần tử o (nếu có) |
removeAll(Collection<?> c) | Xóa tất cả phần tử có trong c | |
retainAll(Collection<?> c) | Giữ lại các phần tử chung với c | |
clear() | Xóa toàn bộ phần tử trong collection | |
| 🔍 Kiểm tra | contains(Object o) | Kiểm tra phần tử o có tồn tại không |
containsAll(Collection<?> c) | Kiểm tra tất cả phần tử trong c có nằm trong collection không | |
isEmpty() | Kiểm tra collection có rỗng không | |
| 📐 Kích thước & Duyệt | size() | Trả về số lượng phần tử |
iterator() | Trả về một iterator để duyệt qua collection | |
toArray() | Chuyển collection thành mảng kiểu Object[] | |
<T> T[] toArray(T[] a) | Chuyển thành mảng có kiểu xác định |


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét