A. Thuộc tính
- Khái niệmMô tảThuộc tính- Là trạng thái của đối tượng, mô tả các đặc điểm và dữ liệu của đối tượng.Khai báo- Được khai báo bên trong một lớp.- Mỗi thuộc tính có một kiểu dữ liệu xác định.Truy cập- Có thể truy cập vào thuộc tính của một đối tượng bằng cách sử dụng tên của đối tượng kết hợp với tên thuộc tính.- Trong một lớp, thuộc tính có thể được truy cập trực tiếp. Tuy nhiên, trong các lớp khác, thuộc tính thường được ẩn đi và truy cập thông qua các phương thức getter và setter.Tính ẩn danh- Để bảo vệ dữ liệu và thực hiện tính ẩn danh, thuộc tính thường được đặt là
privatevà truy cập thông qua các phương thứcgettervàsetter.- Điều này đảm bảo rằng dữ liệu không thể truy cập trực tiếp từ bên ngoài lớp và tạo ra một giao diện công khai cho việc tương tác với dữ liệu.Giá trị mặc định- Nếu không gán giá trị ban đầu cho một thuộc tính, thì nó sẽ nhận giá trị mặc định của kiểu dữ liệu tương ứng.- Giá trị mặc định của các kiểu dữ liệu nguyên thủy là0,falsehoặcnull, tùy thuộc vào kiểu dữ liệu. B. Phương thức
Dưới đây là bảng tóm tắt các điểm chính về phương thức trong Java :
(*). Phương thức khởi tạo
Constructor (phương thức khởi tạo) là một phương thức đặc biệt được sử dụng để khởi tạo các đối tượng của một lớp.
Constructor có tên giống với tên của lớp và không có kiểu trả về. Nhiệm vụ chính là thiết lập trạng thái ban đầu của đối tượng, bằng cách khởi tạo các biến instance của nó.
Dưới đây là một số điểm chính về constructor :
| Tên phương thức | Mô tả |
|---|---|
| Tên | Tên constructor phải giống với tên lớp. |
| Kiểu trả về | Constructor không trả về bất kỳ giá trị nào, thậm chí không trả về void. |
| Nhiều phiên bản | Một lớp có thể có nhiều phiên bản của constructor thông qua quá trình nạp chồng (overloading). |
| Tự động gọi | Constructor tự động được gọi khi tạo một đối tượng của lớp bằng từ khóa new. |
| Từ khóa this | Từ khóa this được sử dụng để tham chiếu đến biến instance trong trường hợp xung đột tên. |
| Từ khóa super | Từ khóa super được sử dụng để gọi constructor của lớp cha trong trường hợp của lớp con. |
Ví dụ :
B.2. Truyền tham số vào trong phương thức
Trong Java, tham chiếu và tham trị đề cập đến cách tham số được truyền vào phương thức.
1.Truyền tham trị (Pass by Value):
Giá trị của biến được truyền vào phương thức. Điều này có nghĩa là một bản sao của giá trị được tạo và sử dụng trong phương thức.
Bất kỳ thay đổi nào được thực hiện trên tham số trong phương thức không ảnh hưởng đến giá trị của biến gốc.
2.Truyền tham chiếu (Pass by Reference):
Tham chiếu đến đối tượng được truyền vào phương thức. Tham chiếu này được sử dụng để truy cập và thay đổi trạng thái của đối tượng.
Bất kỳ thay đổi nào được thực hiện trên đối tượng trong phương thức cũng sẽ ảnh hưởng đến đối tượng gốc mà tham chiếu trỏ tới.
Ví dụ:
Trong ví dụ này, khi tham trị được sử dụng, giá trị của biến number không thay đổi sau khi phương thức được gọi. Tuy nhiên, khi tham chiếu được sử dụng, trạng thái của đối tượng được thay đổi và sẽ ảnh hưởng đến đối tượng gốc.

.png)
.png)
.png)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét