Trong Java, biến là một vị trí trong bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ dữ liệu. Dữ liệu có thể là các giá trị cụ thể như số nguyên, số thực, ký tự, hoặc cũng có thể là một tham chiếu đến một đối tượng. Dưới đây là một số điểm quan trọng về biến trong Java:
| Khái niệm | Mô tả |
|---|---|
| Kiểu dữ liệu | Mỗi biến trong Java phải có một kiểu dữ liệu xác định, như int, double, char, boolean, và nhiều kiểu dữ liệu phức tạp hơn như String, Array, hoặc Object. |
| Khai báo | Để khai báo một biến trong Java, bạn cần chỉ định kiểu dữ liệu của nó, sau đó theo sau bởi tên biến. Ví dụ: int number; hoặc String name;. |
| Khởi tạo | Sau khi biến được khai báo, bạn có thể khởi tạo nó bằng cách gán một giá trị ban đầu cho nó. Ví dụ: int number = 10; hoặc String name = "John";. |
| Sử dụng | Bạn có thể sử dụng biến để lưu trữ và truy cập dữ liệu. Ví dụ: int result = number + 20; hoặc System.out.println("Hello, " + name + "!");. |
| Phạm vi | Phạm vi của một biến xác định nơi mà biến có thể được truy cập. Trong Java, phạm vi của biến có thể là toàn cục (global), cục bộ (local), hoặc là các biến instance (đối với các đối tượng). |
| Tham số (pramater) | Biến có thể được sử dụng như tham số cho các phương thức và hàm, cho phép chúng ta truyền dữ liệu vào và ra khỏi phương thức. |
1.Biến toàn cục
Biến toàn cục trong Java là biến mà được khai báo bên ngoài mọi phương thức trong một lớp và có thể được truy cập từ bất kỳ phương thức nào trong lớp đó. Dưới đây là một số điểm quan trọng về biến toàn cục:
| Khái niệm | Mô tả |
|---|---|
| Phạm vi (Scope) | Biến toàn cục có phạm vi truy cập là toàn bộ lớp, có nghĩa là nó có thể được truy cập từ bất kỳ phương thức nào trong cùng một lớp. |
| Không cần khởi tạo lại | Khi biến toàn cục được khai báo, nó tồn tại và giữ giá trị của nó cho đến khi chương trình kết thúc, nên không cần phải khởi tạo lại nó mỗi khi một phương thức khác sử dụng. |
| Tránh sử dụng quá mức | Sử dụng quá nhiều biến toàn cục có thể làm cho mã trở nên khó hiểu và quản lý. Do đó, nên sử dụng chúng một cách có ý thức và chỉ khi cần thiết. |
| Chia sẻ thông tin | Biến toàn cục thường được sử dụng để chia sẻ thông tin hoặc trạng thái giữa các phương thức trong cùng một lớp. |
| Không nên sử dụng trong nhiều luồng (Multithreading) | Do biến toàn cục không đồng bộ hóa mặc định, việc sử dụng chúng trong các ứng dụng đa luồng có thể gây ra vấn đề liên quan đến đồng bộ hóa dữ liệu. |
2.Biến cục bộ
Biến cục bộ trong Java là biến được khai báo bên trong một phương thức hoặc một khối mã và chỉ có phạm vi truy cập trong phạm vi đó. Dưới đây là một số điểm quan trọng về biến cục bộ:
| Khái niệm | Mô tả |
|---|---|
| Phạm vi (Scope) | Biến cục bộ chỉ tồn tại và có thể truy cập trong phương thức hoặc khối mã mà nó được khai báo. Sau khi phương thức hoặc khối mã kết thúc, biến cục bộ sẽ bị hủy và không còn tồn tại. |
| Không cần khai báo lại | Mỗi biến cục bộ được khai báo trong phạm vi của nó và không cần phải được khai báo lại khi sử dụng trong phạm vi đó. |
| Không thể truy cập từ bên ngoài | Biến cục bộ không thể truy cập từ bên ngoài phương thức hoặc khối mã mà nó được khai báo. |
| Được sử dụng để lưu trữ thông tin tạm thời | Biến cục bộ thường được sử dụng để lưu trữ thông tin tạm thời hoặc kết quả tính toán trong phạm vi của một phương thức. |
| Quản lý bộ nhớ hiệu quả | Vì biến cục bộ chỉ tồn tại trong phạm vi ngắn gọn và bị hủy khi không cần thiết, nên nó giúp quản lý bộ nhớ hiệu quả hơn. |
3.Biến instance
Biến instance trong Java là các biến được khai báo trong một lớp nhưng bên ngoài bất kỳ phương thức nào. Các biến instance được khai báo bên trong lớp và có thể được truy cập bởi tất cả các phương thức trong lớp đó. Dưới đây là một số điểm quan trọng về biến instance:
| Khái niệm | Mô tả |
|---|---|
| Phạm vi (Scope) | Biến instance có phạm vi truy cập là toàn bộ lớp, có nghĩa là chúng có thể được truy cập từ bất kỳ phương thức nào trong lớp. |
| Khởi tạo | Các biến instance không được tự động khởi tạo mặc định như các biến cục bộ. Thay vào đó, chúng cần được khởi tạo bằng cách sử dụng toán tử new và constructor của lớp. |
| Giữ trạng thái của đối tượng | Các biến instance giữ thông tin hoặc trạng thái của đối tượng mà chúng thuộc về. Mỗi đối tượng được tạo từ một lớp có một bản sao riêng của các biến instance của nó. |
| Không cần khai báo lại | Biến instance chỉ cần được khai báo một lần trong lớp và có thể được sử dụng từ bất kỳ phương thức nào trong lớp đó. |
| Thường được truy cập | Để truy cập hoặc thiết lập giá trị của biến instance từ bên ngoài lớp, thường được sử dụng các phương thức getter và setter. Các phương thức getter được sử dụng để lấy giá trị của biến instance, trong khi setter được sử dụng để đặt giá trị cho biến instance. |

.png)
.png)
.png)
.png)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét